resounding

/rɪˈzaʊndɪŋ/
Âm tiết re·sound·ing
Trọng âm re-SOUND-ing

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
sound
/zaʊnd/
ou đôi
ing
/ɪŋ/
âm ng

Nghĩa

vang dội; rõ ràng và gây ấn tượng mạnh

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(remain) + sound=/saʊnd/(sound, s→/z/ như rose) + ing=/ɪŋ/(running)

Ví dụ

The team won a resounding victory.

Đội đó đã giành được một chiến thắng vang dội.