resolve

/rɪˈzɒlv/
Âm tiết re·solve
Trọng âm re-SOLVE

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
schwa
solve
/zɒlv/
o ngắn

Nghĩa

giải quyết; quyết tâm

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(return) + solve=/zɒlv/(solve)

Ví dụ

We need to resolve this issue quickly.

Chúng ta cần giải quyết vấn đề này nhanh chóng.