resistant
/rɪˈzɪstənt/
Âm tiết re·sis·tant
Trọng âm re-SIS-tant
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
sis
/zɪs/
phụ âm hữu
tant
/tənt/
schwa
Nghĩa
có khả năng kháng lại; chống chịu
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(result) + sis=/zɪs/(resist) + tant=/tənt/(assistant)
Ví dụ
This material is resistant to heat and water.
Vật liệu này có khả năng chống nhiệt và nước.