resistance
/rɪˈzɪstəns/
Âm tiết re·sis·tance
Trọng âm re-SIS-tance
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
sis
/zɪs/
phụ âm hữu
tance
/təns/
schwa
Nghĩa
sự kháng cự; điện trở
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(repeat) + sis=/zɪs/(music) + tance=/təns/(distance)
Ví dụ
There was strong resistance to the new policy.
Chính sách mới đã gặp phải sự kháng cự mạnh mẽ.