resign

/rɪˈzaɪn/
Âm tiết re·sign
Trọng âm re-SIGN

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
sign
/zaɪn/
i-e dài

Nghĩa

từ chức

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(return) + sign=/saɪn/(sign)

Ví dụ

She decided to resign from her job.

Cô ấy quyết định từ chức.