reservoir

/ˈrɛzərvwɑːr/
Âm tiết res·er·voir
Trọng âm RES-er-voir

Phân tích Phonics

res
/rɛz/
e ngắn
er
/ər/
schwa
voir
/vwɑːr/
gốc Pháp

Nghĩa

hồ chứa nước; nơi dự trữ

Tham chiếu phát âm

💡

res=/rɛz/(rescue) + er=/ər/(teacher) + voir=/vwɑːr/(au revoir)

Ví dụ

The reservoir supplies drinking water to the city.

Hồ chứa này cung cấp nước sinh hoạt cho thành phố.