reserved
/rɪˈzɜːrvd/
Âm tiết re·served
Trọng âm re-SERVED
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
serv
/zɜːrv/
âm er
ed
/d/
-ed quá khứ
Nghĩa
được đặt trước; kín đáo
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(reply) + serv=/zɜːrv/(serve) + ed=/d/(played)
Ví dụ
This seat is reserved for guests.
Chỗ ngồi này đã được dành riêng cho khách.