researcher

/rɪˈsɜːrtʃər/
Âm tiết re·search·er
Trọng âm re-SEARCH-er

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
search
/sɜːrtʃ/
âm er
er
/ər/
schwa

Nghĩa

nhà nghiên cứu

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/ (result) + search=/sɜːrtʃ/ (search) + er=/ər/ (teacher)

Ví dụ

The researcher published her findings in a scientific journal.

Nhà nghiên cứu đã công bố kết quả của mình trên một tạp chí khoa học.