rescue

/ˈrɛskjuː/
Âm tiết res·cue
Trọng âm RES-cue

Phân tích Phonics

res
/rɛs/
e ngắn
cue
/kjuː/
đọc nguyên khối

Nghĩa

giải cứu, cứu hộ

Tham chiếu phát âm

💡

res=/rɛs/(rest) + cue=/kjuː/(cue)

Ví dụ

The firefighters rescued the child from the burning house.

Lính cứu hỏa đã giải cứu đứa trẻ khỏi ngôi nhà đang cháy.