reproach

/rɪˈproʊtʃ/
Âm tiết re·proach
Trọng âm re-PROACH

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
schwa
proach
/proʊtʃ/
o dài

Nghĩa

khiển trách; trách móc

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/ (return) + proach=/proʊtʃ/ (approach)

Ví dụ

She reproached him for being late.

Cô ấy reproach anh ta vì đến muộn.