report
/rɪˈpɔrt/
Âm tiết re·port
Trọng âm re-PORT
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
port
/pɔrt/
or âm r
Nghĩa
báo cáo; tường trình
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(repeat) + port=/pɔrt/(port)
Ví dụ
She wrote a report on the experiment.
Cô ấy đã viết một báo cáo về thí nghiệm đó.