repetitive

/rɪˈpɛtɪtɪv/
Âm tiết re·pet·i·tive
Trọng âm re-PET-i-tive

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
pet
/pɛt/
e ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

lặp đi lặp lại, mang tính lặp

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(tiền tố repeat) + pet=/pɛt/(pet) + i=/ɪ/(sit) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

The job is simple but very repetitive.

Công việc này đơn giản nhưng rất lặp đi lặp lại.