repay
/rɪˈpeɪ/
Âm tiết re·pay
Trọng âm re-PAY
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
pay
/peɪ/
ai dài
Nghĩa
hoàn trả;đền đáp
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(reply) + pay=/peɪ/(pay)
Ví dụ
I will repay the money next week.
Tôi sẽ hoàn trả số tiền vào tuần tới.