repair

/rɪˈpɛr/
Âm tiết re·pair
Trọng âm re-PAIR

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
schwa
pair
/pɛr/
âm ar

Nghĩa

sửa chữa, tu sửa

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(return) + pair=/pɛr/(pair)

Ví dụ

The mechanic will repair the car tomorrow.

Người thợ sẽ sửa chữa chiếc xe vào ngày mai.