rent
/rent/
Âm tiết rent
Trọng âm RENT
Phân tích Phonics
r
/r/
âm r
e
/e/
e ngắn
nt
/nt/
âm ng
Nghĩa
thuê; tiền thuê
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + e=/e/(bed) + nt=/nt/(tent)
Ví dụ
I pay rent every month.
Tôi trả tiền thuê nhà mỗi tháng.