renovation
/ˌrɛnəˈveɪʃən/
Âm tiết ren·o·va·tion
Trọng âm ren-o-VA-tion
Phân tích Phonics
re
/rɛn/
e ngắn
no
/nə/
schwa
va
/veɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự cải tạo, tu sửa
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɛn/(rent) + no=/nə/(canon) + va=/veɪ/(vacation) + tion=/ʃən/(nation)
Ví dụ
The house is closed for renovation.
Ngôi nhà đang được cải tạo.