remote
/rɪˈmoʊt/
Âm tiết re·mote
Trọng âm re-MOTE
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
mote
/moʊt/
o dài
Nghĩa
xa xôi; hẻo lánh; từ xa
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/ (river) + mote=/moʊt/ (oʊt trong note)
Ví dụ
She works in a remote village.
Cô ấy làm việc ở một ngôi làng xa xôi.