reminiscence
/ˌrɛmɪˈnɪsəns/
Âm tiết rem·i·nis·cence
Trọng âm rem-i-NIS-cence
Phân tích Phonics
re
/rɛ/
e ngắn
min
/mɪn/
i ngắn
is
/ɪz/
i ngắn
cence
/səns/
c mềm+schwa
Nghĩa
sự hồi tưởng, kỷ niệm
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɛ/(red) + min=/mɪn/(minute) + is=/ɪz/(is) + cence=/səns/(absence)
Ví dụ
The photo triggered a sweet reminiscence of her childhood.
Bức ảnh gợi lên những kỷ niệm đẹp về tuổi thơ của cô ấy.