remind
/rɪˈmaɪnd/
Âm tiết re·mind
Trọng âm re-MIND
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
mind
/maɪnd/
i_e dài
Nghĩa
nhắc nhở, làm nhớ ra
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/ (repeat) + mind=/maɪnd/ (mind)
Ví dụ
Please remind me to call her tomorrow.
Hãy nhắc tôi gọi cho cô ấy vào ngày mai.