remedy

/ˈrɛmɪdi/
Âm tiết rem·e·dy
Trọng âm REM-e-dy

Phân tích Phonics

re
/rɛ/
e ngắn
me
/mɪ/
schwa
dy
/di/
y nguyên âm i

Nghĩa

phương thuốc; biện pháp khắc phục

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɛ/(red) + me=/mɪ/(limit) + dy=/di/(ready)

Ví dụ

This medicine is an effective remedy for a cold.

Loại thuốc này là phương thuốc hiệu quả cho bệnh cảm lạnh.