remarkable
/rɪˈmɑːrkəbl/
Âm tiết re·mark·a·ble
Trọng âm re-MARK-a-ble
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
mark
/mɑːrk/
âm ar
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le
Nghĩa
đáng chú ý, phi thường
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(remain) + mark=/mɑːrk/(mark) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)
Ví dụ
She made remarkable progress in a short time.
Cô ấy đã đạt được tiến bộ đáng chú ý trong thời gian ngắn.