remains
/rɪˈmeɪnz/
Âm tiết re·mains
Trọng âm re-MAINS
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
main
/meɪn/
ai dài
s
/z/
z số nhiều
Nghĩa
hài cốt; tàn tích; phần còn lại
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(return) + main=/meɪn/(main) + s=/z/(dogs)
Ví dụ
The remains of the old castle are still visible.
Những tàn tích của lâu đài cổ vẫn còn nhìn thấy được.