remain
/rɪˈmeɪn/
Âm tiết re·main
Trọng âm re-MAIN
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
main
/meɪn/
a_e dài
Nghĩa
vẫn còn; vẫn giữ nguyên
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(return) + main=/meɪn/(main)
Ví dụ
Please remain seated until the plane stops.
Vui lòng ngồi yên cho đến khi máy bay dừng lại.