relish
/ˈrɛlɪʃ/
Âm tiết re·lish
Trọng âm RE-lish
Phân tích Phonics
re
/rɛ/
e ngắn
lish
/lɪʃ/
i ngắn
Nghĩa
thưởng thức; gia vị ăn kèm
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɛ/(red) + lish=/lɪʃ/(polish)
Ví dụ
She relishes the challenge of learning new languages.
Cô ấy rất thích thú với thử thách học ngôn ngữ mới.