reliance

/rɪˈlaɪəns/
Âm tiết re·li·ance
Trọng âm re-LI-ance

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
li
/laɪ/
i_e dài
ance
/əns/
schwa

Nghĩa

sự phụ thuộc, sự tin cậy

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(river) + li=/laɪ/(line) + ance=/əns/(distance)

Ví dụ

Her success comes from hard work, not reliance on luck.

Thành công của cô ấy đến từ sự chăm chỉ chứ không phải sự phụ thuộc vào may mắn.