reliable

/rɪˈlaɪəbəl/
Âm tiết re·li·a·ble
Trọng âm re-LI-a-ble

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
nguyên âm ngắn
li
/laɪ/
i_e dài
a
/ə/
schwa
ble
/bəl/
âm tiết -le

Nghĩa

đáng tin cậy

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(remain) + li=/laɪ/(lie) + a=/ə/(about) + ble=/bəl/(table)

Ví dụ

She is a reliable employee who always finishes her work on time.

Cô ấy là một nhân viên đáng tin cậy và luôn hoàn thành công việc đúng hạn.