relay
/ˈriːleɪ/
Âm tiết re·lay
Trọng âm RE-lay
Phân tích Phonics
re
/riː/
e dài
lay
/leɪ/
ai/ay
Nghĩa
chuyển tiếp; cuộc chạy tiếp sức
Tham chiếu phát âm
💡
re=/riː/(read) + lay=/leɪ/(day)
Ví dụ
Please relay the message to the team.
Hãy chuyển tiếp thông điệp này cho nhóm.