relax
/rɪˈlæks/
Âm tiết re·lax
Trọng âm re-LAX
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
schwa
lax
/læks/
âm x
Nghĩa
thư giãn, nghỉ ngơi
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/ (remain) + lax=/læks/ (lax)
Ví dụ
You should relax after a long day.
Bạn nên thư giãn sau một ngày dài.