relative

/ˈrɛlətɪv/
Âm tiết rel·a·tive
Trọng âm REL-a-tive

Phân tích Phonics

rel
/rɛl/
e ngắn
a
/ə/
schwa
tive
/tɪv/
i ngắn

Nghĩa

họ hàng; có liên quan

Tham chiếu phát âm

💡

rel=/rɛl/(red) + a=/ə/(about) + tive=/tɪv/(active)

Ví dụ

She invited all her relatives to the wedding.

Cô ấy mời tất cả họ hàng đến dự đám cưới.