reject
/rɪˈdʒɛkt/
Âm tiết re·ject
Trọng âm re-JECT
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
schwa
ject
/dʒɛkt/
âm j
Nghĩa
từ chối, bác bỏ
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/ (reply) + ject=/dʒɛkt/ (object)
Ví dụ
The company decided to reject the proposal.
Công ty quyết định từ chối đề xuất đó.