rein

/reɪn/
Âm tiết rein
Trọng âm REIN

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
ei
/eɪ/
ai/ay
n
/n/
phụ âm n

Nghĩa

dây cương; kiềm chế, kiểm soát

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(red) + ei=/eɪ/(rain) + n=/n/(no)

Ví dụ

She pulled on the reins to stop the horse.

Cô ấy kéo dây cương để con ngựa dừng lại.