rehearsal
/rɪˈhɝsəl/
Âm tiết re·hears·al
Trọng âm re-HEARS-al
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
hear
/hɝ/
r控元音
s
/s/
th vô thanh
al
/əl/
schwa
Nghĩa
buổi tập dượt; diễn tập
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(report) + hear=/hɝ/(her) + s=/s/(sun) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The band had a long rehearsal before the concert.
Ban nhạc đã có một buổi tập dượt dài trước buổi hòa nhạc.