rehabilitation

/ˌriːhəˌbɪlɪˈteɪʃən/
Âm tiết re·ha·bil·i·ta·tion
Trọng âm re-ha-bil-i-TA-tion

Phân tích Phonics

re
/riː/
e câm
ha
/hə/
schwa
bil
/bɪl/
i ngắn
i
/ɪ/
i ngắn
ta
/teɪ/
a_e dài
tion
/ʃən/
đuôi tion

Nghĩa

quá trình phục hồi chức năng hoặc sức khỏe

Tham chiếu phát âm

💡

re=/riː/(rewrite) + ha=/hə/(ahead) + bil=/bɪl/(bill) + i=/ɪ/(sit) + ta=/teɪ/(take) + tion=/ʃən/(nation)

Ví dụ

The patient needs rehabilitation after the surgery.

Bệnh nhân cần được phục hồi chức năng sau ca phẫu thuật.