regulator

/ˈrɛɡjəˌleɪtər/
Âm tiết re·gu·la·tor
Trọng âm RE-gu-la-tor

Phân tích Phonics

re
/rɛ/
e ngắn
gu
/ɡjə/
g mềm
la
/leɪ/
a_e dài
tor
/tər/
schwa r

Nghĩa

bộ điều chỉnh; cơ quan quản lý

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɛ/(red) + gu=/ɡjə/(regular) + la=/leɪ/(late) + tor=/tər/(teacher)

Ví dụ

The regulator controls the flow of gas.

Bộ điều chỉnh kiểm soát dòng khí.