regular
/ˈrɛɡjələr/
Âm tiết reg·u·lar
Trọng âm REG-u-lar
Phân tích Phonics
reg
/rɛɡ/
e ngắn
u
/jə/
schwa
lar
/lər/
schwa
Nghĩa
đều đặn, thông thường
Tham chiếu phát âm
💡
reg=/rɛɡ/(regular, regulate) + u=/jə/(use) + lar=/lər/(dollar)
Ví dụ
She is a regular customer at this café.
Cô ấy là khách quen của quán cà phê này.