regretful

/rɪˈɡrɛtfəl/
Âm tiết re·gret·ful
Trọng âm re-GRET-ful

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
schwa
gret
/ɡrɛt/
e ngắn
ful
/fəl/
schwa

Nghĩa

hối tiếc, ân hận

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(reply) + gret=/ɡrɛt/(regret) + ful=/fəl/(helpful)

Ví dụ

She felt regretful about her harsh words.

Cô ấy cảm thấy hối tiếc về những lời nói gay gắt của mình.