regional
/ˈriːdʒənəl/
Âm tiết re·gion·al
Trọng âm RE-gion-al
Phân tích Phonics
re
/riː/
e câm
gion
/dʒən/
g mềm
al
/əl/
le âm tiết
Nghĩa
thuộc khu vực; vùng miền
Tham chiếu phát âm
💡
re=/riː/(region) + gion=/dʒən/(region) + al=/əl/(animal)
Ví dụ
The company focuses on regional markets.
Công ty tập trung vào các thị trường khu vực.