regimental

/ˌrɛdʒɪˈmɛntl/
Âm tiết re·gi·men·tal
Trọng âm re-gi-MEN-tal

Phân tích Phonics

re
/rɛ/
e ngắn
gi
/dʒɪ/
g mềm
men
/mɛn/
e ngắn
tal
/təl/
schwa

Nghĩa

thuộc về trung đoàn

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɛ/(red) + gi=/dʒɪ/(gin) + men=/mɛn/(men) + tal=/təl/(metal)

Ví dụ

He wore a regimental uniform.

Anh ấy mặc quân phục của trung đoàn.