refute

/rɪˈfjuːt/
Âm tiết re·fute
Trọng âm re-FUTE

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
i ngắn
fu
/fjuː/
u_e dài
te
/t/
chữ câm

Nghĩa

bác bỏ, chứng minh là sai

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(repeat) + fu=/fjuː/(future) + te=/t/(time)

Ví dụ

The lawyer presented evidence to refute the accusation.

Luật sư đã đưa ra bằng chứng để bác bỏ cáo buộc đó.