refund
/ˈriːfʌnd/
Âm tiết re·fund
Trọng âm RE-fund
Phân tích Phonics
re
/riː/
e dài
fund
/fʌnd/
u ngắn
Nghĩa
hoàn tiền
Tham chiếu phát âm
💡
re=/riː/(read) + fund=/fʌnd/(fund)
Ví dụ
You can get a refund if you return the product.
Bạn có thể nhận được hoàn tiền nếu trả lại sản phẩm.