refuge
/ˈrɛfjuːdʒ/
Âm tiết re·fuge
Trọng âm RE-fuge
Phân tích Phonics
re
/rɛ/
e ngắn
fu
/fjuː/
u_e dài
ge
/dʒ/
g mềm
Nghĩa
nơi trú ẩn, sự che chở
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɛ/(red) + fu=/fjuː/(few) + ge=/dʒ/(age)
Ví dụ
The cave provided refuge from the storm.
Hang động đã trở thành nơi trú ẩn khỏi cơn bão.