refrain
/rɪˈfreɪn/
Âm tiết re·frain
Trọng âm re-FRAIN
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
frain
/freɪn/
ai dài
Nghĩa
kiềm chế; tránh làm; điệp khúc
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(repeat) + frain=/freɪn/(train)
Ví dụ
Please refrain from talking during the exam.
Vui lòng kiềm chế không nói chuyện trong khi thi.