reformist
/rɪˈfɔːrmɪst/
Âm tiết re·form·ist
Trọng âm re-FORM-ist
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
form
/fɔːrm/
r控元音
ist
/ɪst/
i ngắn
Nghĩa
người theo chủ nghĩa cải cách
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(remain) + form=/fɔːrm/(form) + ist=/ɪst/(artist)
Ví dụ
She is known as a reformist who pushes for social change.
Cô ấy được biết đến như một người theo chủ nghĩa cải cách thúc đẩy thay đổi xã hội.