reform

/rɪˈfɔːrm/
Âm tiết re·form
Trọng âm re-FORM

Phân tích Phonics

re
/rɪ/
schwa
form
/fɔːrm/
or âm r

Nghĩa

cải cách; cải tổ

Tham chiếu phát âm

💡

re=/rɪ/(return) + form=/fɔːrm/(for)

Ví dụ

The government plans to reform the education system.

Chính phủ có kế hoạch cải cách hệ thống giáo dục.