reflect
/rɪˈflɛkt/
Âm tiết re·flect
Trọng âm re-FLECT
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
flect
/flɛkt/
hỗn hợp phụ âm
Nghĩa
phản chiếu; suy ngẫm
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(repeat) + flect=/flɛkt/(flecked)
Ví dụ
The mirror can reflect light clearly.
Chiếc gương có thể phản chiếu ánh sáng rõ ràng.