reel
/riːl/
Âm tiết reel
Trọng âm REEL
Phân tích Phonics
r
/r/
chữ nguyên âm
ee
/iː/
e dài
l
/l/
chữ nguyên âm
Nghĩa
cuộn dây, ống cuộn; cuốn lại; choáng váng
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + ee=/iː/(see) + l=/l/(leg)
Ví dụ
He put the fishing line on the reel.
Anh ấy cuộn dây câu vào ống cuộn.