reed
/riːd/
Âm tiết reed
Trọng âm REED
Phân tích Phonics
r
/r/
âm r
ee
/iː/
e dài
d
/d/
âm d
Nghĩa
cây sậy; dăm kèn (nhạc cụ)
Tham chiếu phát âm
💡
r=/r/(red) + ee=/iː/(see) + d=/d/(dog)
Ví dụ
Reeds grow along the edge of the river.
Cây sậy mọc dọc theo bờ sông.