reduction
/rɪˈdʌkʃən/
Âm tiết re·duc·tion
Trọng âm re-DUC-tion
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
duc
/dʌk/
u ngắn
tion
/ʃən/
đuôi tion
Nghĩa
sự giảm bớt, sự cắt giảm
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/ (river) + duc=/dʌk/ (duck) + tion=/ʃən/ (nation)
Ví dụ
The company announced a reduction in costs.
Công ty đã công bố việc cắt giảm chi phí.