red

/rɛd/
Âm tiết red
Trọng âm RED

Phân tích Phonics

r
/r/
âm r
e
/ɛ/
e ngắn
d
/d/
âm d

Nghĩa

màu đỏ

Tham chiếu phát âm

💡

r=/r/(run) + e=/ɛ/(bed) + d=/d/(dog)

Ví dụ

The apple is red.

Quả táo này có màu đỏ.