recurrence
/rɪˈkʌrəns/
Âm tiết re·cur·rence
Trọng âm re-CUR-rence
Phân tích Phonics
re
/rɪ/
i ngắn
cur
/kʌr/
u ngắn
rence
/rəns/
schwa
Nghĩa
sự tái diễn; sự lặp lại
Tham chiếu phát âm
💡
re=/rɪ/(reply) + cur=/kʌr/(current) + rence=/rəns/(difference)
Ví dụ
Doctors are trying to prevent the recurrence of the disease.
Các bác sĩ đang cố gắng ngăn chặn sự tái diễn của căn bệnh.